哈爾瓦剋斯 hā ěr wǎ kè sī · cáp nhĩ ngõa khắc tư Hán Việt: cáp nhĩ ngõa khắc tư · Pinyin: hā ěr wǎ kè sī Tổng quan Cấu tạo: 哈 (cáp) + 爾 (nhĩ) + 瓦 (ngõa) + 剋 (khắc) + 斯 (tư)Pinyinhā ěr wǎ kè sīHán Việtcáp nhĩ ngõa khắc tưCấu tạo哈 + 爾 + 瓦 + 剋 + 斯 · cáp + nhĩ + ngõa + khắc + tư nghĩa thành phần: cáp + nhĩ + ngõa + khắc + tư