哈希姆家族 hā xī mǔ jiā zú · cáp hi mỗ gia tộc Hán Việt: cáp hi mỗ gia tộc · Pinyin: hā xī mǔ jiā zú Tổng quan Cấu tạo: 哈 (cáp) + 希 (hi) + 姆 (mỗ) + 家 (gia) + 族 (tộc)Pinyinhā xī mǔ jiā zúHán Việtcáp hi mỗ gia tộcCấu tạo哈 + 希 + 姆 + 家 + 族 · cáp + hi + mỗ + gia + tộc nghĩa thành phần: cáp + hi + mỗ + gia + tộc