哈德良長城

hā dé liáng cháng chéngcáp đức lương trường thành

Hán Việt: cáp đức lương trường thành · Pinyin: hā dé liáng cháng chéng

Tổng quan

Cấu tạo: 哈 (cáp) + 德 (đức) + 良 (lương) + 長 (trường) + 城 (thành)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Tường Hadrian

Eng

  • Cihui Hadrian's Wall
  • Tần suất từ Hadrian's Wall

Đức

  • Handedict Hadrianswall (S, Gesch, Arch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

哈德遜河 · 長城飯店 · 长城万里 · 哈德良堡 · 哈德遜灣 · 長城汽車