哈德良長城

hā dé liáng cháng chéng cáp đức lương trường thành

Hán Việt: cáp đức lương trường thành · Pinyin: hā dé liáng cháng chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (cáp) + (đức) + (lương) + (trường) + (thành)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Hadrian's Wall