哈根馮特羅涅
cáp căn phùng đặc la niết
Hán Việt: cáp căn phùng đặc la niết · Pinyin: hā gēn féng tè luō niè
Tổng quan
Cấu tạo: 哈 (cáp) + 根 (căn) + 馮 (phùng) + 特 (đặc) + 羅 (la) + 涅 (niết)
Hán Việt: cáp căn phùng đặc la niết · Pinyin: hā gēn féng tè luō niè
Cấu tạo: 哈 (cáp) + 根 (căn) + 馮 (phùng) + 特 (đặc) + 羅 (la) + 涅 (niết)