哈沃德加德納
cáp ốc đức gia đức nạp
Hán Việt: cáp ốc đức gia đức nạp · Pinyin: hā wò dé jiā dé nà
Tổng quan
Cấu tạo: 哈 (cáp) + 沃 (ốc) + 德 (đức) + 加 (gia) + 德 (đức) + 納 (nạp)
Hán Việt: cáp ốc đức gia đức nạp · Pinyin: hā wò dé jiā dé nà
Cấu tạo: 哈 (cáp) + 沃 (ốc) + 德 (đức) + 加 (gia) + 德 (đức) + 納 (nạp)