哈特謝普蘇特
cáp đặc tạ phổ tô đặc
Hán Việt: cáp đặc tạ phổ tô đặc · Pinyin: hā tè xiè pǔ sū tè
Tổng quan
Cấu tạo: 哈 (cáp) + 特 (đặc) + 謝 (tạ) + 普 (phổ) + 蘇 (tô) + 特 (đặc)
Hán Việt: cáp đặc tạ phổ tô đặc · Pinyin: hā tè xiè pǔ sū tè
Cấu tạo: 哈 (cáp) + 特 (đặc) + 謝 (tạ) + 普 (phổ) + 蘇 (tô) + 特 (đặc)