哈瓦拉協議 hā wǎ lā xié yì · cáp ngõa lạp hiệp nghị Hán Việt: cáp ngõa lạp hiệp nghị · Pinyin: hā wǎ lā xié yì Tổng quan Cấu tạo: 哈 (cáp) + 瓦 (ngõa) + 拉 (lạp) + 協 (hiệp) + 議 (nghị)Pinyinhā wǎ lā xié yìHán Việtcáp ngõa lạp hiệp nghịCấu tạo哈 + 瓦 + 拉 + 協 + 議 · cáp + ngõa + lạp + hiệp + nghị nghĩa thành phần: cáp + ngõa + lạp + hiệp + nghị