哈米吉多頓

hā mǐ jí duō dùn cáp mễ cát đa đốn

Hán Việt: cáp mễ cát đa đốn · Pinyin: hā mǐ jí duō dùn

Tổng quan

Armageddon (trong Khải Huyền 16:16)

Cấu tạo: (cáp) + (mễ) + (cát) + (đa) + (đốn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Armageddon (trong Khải Huyền 16:16)

Eng

  • CC-CEDICT Armageddon (in Revelation 16:16)
  • Cihui Armageddon (in Revelation 16:16)