哈羅德品特 hā luó dé pǐn tè · cáp la đức phẩm đặc Hán Việt: cáp la đức phẩm đặc · Pinyin: hā luó dé pǐn tè Tổng quan Cấu tạo: 哈 (cáp) + 羅 (la) + 德 (đức) + 品 (phẩm) + 特 (đặc)Pinyinhā luó dé pǐn tèHán Việtcáp la đức phẩm đặcCấu tạo哈 + 羅 + 德 + 品 + 特 · cáp + la + đức + phẩm + đặc nghĩa thành phần: cáp + la + đức + phẩm + đặc