哈菲佐拉阿明

hā fēi zuǒ lā ā míng cáp phỉ tá lạp a minh

Hán Việt: cáp phỉ tá lạp a minh · Pinyin: hā fēi zuǒ lā ā míng

Tổng quan

Cấu tạo: (cáp) + (phỉ) + (tá) + (lạp) + (a) + (minh)