哈里杜魯門 hā lǐ dù lǔ mén · cáp lí đỗ lỗ môn Hán Việt: cáp lí đỗ lỗ môn · Pinyin: hā lǐ dù lǔ mén Tổng quan Cấu tạo: 哈 (cáp) + 里 (lí) + 杜 (đỗ) + 魯 (lỗ) + 門 (môn)Pinyinhā lǐ dù lǔ ménHán Việtcáp lí đỗ lỗ mônCấu tạo哈 + 里 + 杜 + 魯 + 門 · cáp + lí + đỗ + lỗ + môn nghĩa thành phần: cáp + lí + đỗ + lỗ + môn