哈馬頓地毯

cáp mã đốn địa thảm

Hán Việt: cáp mã đốn địa thảm

Tổng quan

Cấu tạo: (cáp) + (mã) + (đốn) + (địa) + (thảm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui hamadan