響徹雲霄

xiǎng chè yún xiāo hưởng triệt vân tiêu

Hán Việt: hưởng triệt vân tiêu · Pinyin: xiǎng chè yún xiāo

Tổng quan

vang tận mây xanh

Cấu tạo: (hưởng) + (triệt) + (vân) + (tiêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vang tận mây xanh

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 彻:贯通;云霄:高空。形容声音响亮,好像可以穿过云层,直达高空。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容声音响亮高昂,能穿透云层。
  • Tân Hoa Tự Điển 彻贯通;云霄高空。形容声音响亮,好象可以穿过云层,直达高空。

Eng

  • Cihui 響徹雲霄 iǎngchèyúnxiāo f.e. 1. soaring (of sound) 2. resounding through the skies

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

响遏行云 · 绕梁三日