響遏行雲

xiǎng è xíng yún hưởng át hành vân

Hán Việt: hưởng át hành vân · Pinyin: xiǎng è xíng yún

Tổng quan

vang vang

Cấu tạo: (hưởng) + (át) + (hành) + (vân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vang vang

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 遏:阻止;行云:飘动的云彩。形容歌声嘹亮,高入云霄,连浮动着的云彩也被止住了。
  • Tân Hoa Tự Điển 遏阻挡。响亮的声音高入云霄,阻挡住飘流的云彩。形容歌声响亮抚节悲歌,声振林木,响遏行云。
  • Tân Hoa Tự Điển 遏阻止;行云飘动的云彩。形容歌声嘹亮,高入云霄,连浮动着的云彩也被止住了。

Eng

  • Cihui 響遏行雲 iǎng'èxíngyún f.e. loud enough to stop the passing clouds

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

响彻云霄 · 绕梁三日