哗啦/喇 Tổng quan Cấu tạo: 嘩 (hoa) + 啦 (lạp) + / + 喇 (lạt)Từ loạiđộngCấu tạo嘩 + 啦 + / + 喇 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ào àoBiên soạn 嘩啦/喇 uālā* v. crash ◆on. sound of rustling/crashing/etcEngCihui 嘩啦/喇 uālā* v. crash ◆on. sound of rustling/crashing/etc Từ liên quan Gần nghĩa哗啦一声 · 哗啦啦 · 哗啦声 · 嘩啦棒