嘩啦棒

hoa lạp bổng

Hán Việt: hoa lạp bổng

Tổng quan

Cấu tạo: 哗 (hoa) + 啦 (lạp) + 棒 (bổng)

Từ liên quan

Gần nghĩa

哗啦啦 · 哗啦声 · 哗啦 · 哗啦一声 · 哗啦/喇