哥伦比亚河 gē lún bǐ yà hé·ca luân bỉ á hà Hán Việt: ca luân bỉ á hà · Pinyin: gē lún bǐ yà hé Tổng quan Cấu tạo: 哥 (ca) + 倫 (luân) + 比 (bỉ) + 亞 (á) + 河 (hà)Pinyingē lún bǐ yà héHán Việtca luân bỉ á hàCấu tạo哥 + 倫 + 比 + 亞 + 河 · ca + luân + bỉ + á + hà nghĩa thành phần: ca + luân + bỉ + á + hà Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Sông ColumbiaĐứcHandedict Columbia River (Fluss in USA) Từ liên quan Gần nghĩa哥伦比亚 · 哥伦比亚大学 · 哥伦比亚特区 · 哥伦比亚人 · 哥伦比亚的 · 哥伦比尔裁 · 哥伦布大交换 · 哥伦布纪