哥伦比尔裁

ca luân bỉ nhĩ tài

Hán Việt: ca luân bỉ nhĩ tài

Tổng quan

Cấu tạo: 哥 (ca) + 倫 (luân) + 比 (bỉ) + 爾 (nhĩ) + 裁 (tài)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Colombier

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi colombier

Eng

  • Cihui colombier

Từ liên quan

Gần nghĩa

哥伦比亚 · 哥伦比亚大学 · 哥伦比亚特区 · 哥伦比亚人 · 哥伦比亚河 · 哥伦比亚的 · 哥伦布大交换 · 哥伦布纪