哥倫比亞人 gē lún bǐ yà rén · ca luân bỉ á nhân Hán Việt: ca luân bỉ á nhân · Pinyin: gē lún bǐ yà rén Tổng quan Cấu tạo: 哥 (ca) + 倫 (luân) + 比 (bỉ) + 亞 (á) + 人 (nhân)Pinyingē lún bǐ yà rénHán Việtca luân bỉ á nhânCấu tạo哥 + 倫 + 比 + 亞 + 人 · ca + luân + bỉ + á + nhân nghĩa thành phần: ca + luân + bỉ + á + nhân Nghĩa EngCihui Colombian