哥倫比亞比索
ca luân bỉ á bỉ tác
Hán Việt: ca luân bỉ á bỉ tác · Pinyin: gē lún bǐ yà bǐ suǒ
Tổng quan
Cấu tạo: 哥 (ca) + 倫 (luân) + 比 (bỉ) + 亞 (á) + 比 (bỉ) + 索 (tác)
Hán Việt: ca luân bỉ á bỉ tác · Pinyin: gē lún bǐ yà bǐ suǒ
Cấu tạo: 哥 (ca) + 倫 (luân) + 比 (bỉ) + 亞 (á) + 比 (bỉ) + 索 (tác)