哥倫比亞河

gē lún bǐ yà hé ca luân bỉ á hà

Hán Việt: ca luân bỉ á hà · Pinyin: gē lún bǐ yà hé

Tổng quan

Cấu tạo: (ca) + (luân) + (bỉ) + (á) + (hà)