哥倫比爾裁

ca luân bỉ nhĩ tài

Hán Việt: ca luân bỉ nhĩ tài

Tổng quan

Cấu tạo: (ca) + (luân) + (bỉ) + (nhĩ) + (tài)

Nghĩa

Eng

  • Cihui colombier