哥勒布律根 gē lēi bù lǜ gēn · ca lặc bố luật căn Hán Việt: ca lặc bố luật căn · Pinyin: gē lēi bù lǜ gēn Tổng quan Cấu tạo: 哥 (ca) + 勒 (lặc) + 布 (bố) + 律 (luật) + 根 (căn)Pinyingē lēi bù lǜ gēnHán Việtca lặc bố luật cănCấu tạo哥 + 勒 + 布 + 律 + 根 · ca + lặc + bố + luật + căn nghĩa thành phần: ca + lặc + bố + luật + căn