哥斯大黎加

gē sī dà lí jiā ca tư đại lê gia

Hán Việt: ca tư đại lê gia · Pinyin: gē sī dà lí jiā

Tổng quan

Costa Rica (Đài Loan)

Cấu tạo: (ca) + (tư) + (đại) + (lê) + (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Costa Rica (Đài Loan)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 國名。位於中美洲南部。參見「哥斯大黎加共和國」條。

Eng

  • CC-CEDICT (Tw) Costa Rica
  • Cihui (Tw) Costa Rica