哥本哈根大學
ca bổn cáp căn đại học
Hán Việt: ca bổn cáp căn đại học · Pinyin: gē běn hā gēn dà xué
Tổng quan
Cấu tạo: 哥 (ca) + 本 (bổn) + 哈 (cáp) + 根 (căn) + 大 (đại) + 學 (học)
Hán Việt: ca bổn cáp căn đại học · Pinyin: gē běn hā gēn dà xué
Cấu tạo: 哥 (ca) + 本 (bổn) + 哈 (cáp) + 根 (căn) + 大 (đại) + 學 (học)