哥氏中喙鯨 gē shì zhōng huì jīng · ca thị trung uế kình Hán Việt: ca thị trung uế kình · Pinyin: gē shì zhōng huì jīng Tổng quan Cấu tạo: 哥 (ca) + 氏 (thị) + 中 (trung) + 喙 (uế) + 鯨 (kình)Pinyingē shì zhōng huì jīngHán Việtca thị trung uế kìnhCấu tạo哥 + 氏 + 中 + 喙 + 鯨 · ca + thị + trung + uế + kình nghĩa thành phần: ca + thị + trung + uế + kình