哥特式建築

gē tè shì jiàn zhú ca đặc thức kiến trúc

Hán Việt: ca đặc thức kiến trúc · Pinyin: gē tè shì jiàn zhú

Tổng quan

Cấu tạo: (ca) + (đặc) + (thức) + (kiến) + (trúc)