哥特式藝術

gē tè shì yì shù ca đặc thức nghệ thuật

Hán Việt: ca đặc thức nghệ thuật · Pinyin: gē tè shì yì shù

Tổng quan

Cấu tạo: (ca) + (đặc) + (thức) + (nghệ) + (thuật)