哥特瓦爾德 gē tè wǎ ěr dé · ca đặc ngõa nhĩ đức Hán Việt: ca đặc ngõa nhĩ đức · Pinyin: gē tè wǎ ěr dé Tổng quan Cấu tạo: 哥 (ca) + 特 (đặc) + 瓦 (ngõa) + 爾 (nhĩ) + 德 (đức)Pinyingē tè wǎ ěr déHán Việtca đặc ngõa nhĩ đứcCấu tạo哥 + 特 + 瓦 + 爾 + 德 · ca + đặc + ngõa + nhĩ + đức nghĩa thành phần: ca + đặc + ngõa + nhĩ + đức