哥里科合金 ca lí khoa hợp kim Hán Việt: ca lí khoa hợp kim Tổng quan Cấu tạo: 哥 (ca) + 里 (lí) + 科 (khoa) + 合 (hợp) + 金 (kim)Hán Việtca lí khoa hợp kimCấu tạo哥 + 里 + 科 + 合 + 金 · ca + lí + khoa + hợp + kim nghĩa thành phần: ca + lí + khoa + hợp + kim Nghĩa EngCihui Glyco