哭声儿

khốc thanh nhi

Hán Việt: khốc thanh nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 哭 (khốc) + 聲 (thanh) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiếng khóc
  • Biên soạn ►See kūshēng

Eng

  • Cihui 哭聲兒 ūshēngr ►See kūshēng

Từ liên quan

Gần nghĩa

哭声 · 哭声震天 · 哭声载道 · 哭声震耳 · 声儿 · 聲兒