哮喘病

xiào chuǎn bìnghao suyễn bệnh

Hán Việt: hao suyễn bệnh · Pinyin: xiào chuǎn bìng

Tổng quan

bệnh hen suyễn

Cấu tạo: 哮 (hao) + 喘 (suyễn) + 病 (bệnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bệnh hen suyễn
  • Tần suất từ bệnh hen suyễn
  • Biên soạn 哮喘病 iàochuǎnbìng ►See xiàochuǎn

Eng

  • Cihui asthma
  • Tần suất từ 哮喘病 iàochuǎnbìng ►See xiàochuǎn

Đức

  • Handedict Asthma (S, Med)

Từ liên quan

Gần nghĩa

哮喘的 · 哮喘 · 喘病儿 · 哮喘发作 · 哮喘患者