哲學史講演錄

zhé xué shǐ jiǎng yǎn lùtriết học sử giảng diễn lục

Hán Việt: triết học sử giảng diễn lục · Pinyin: zhé xué shǐ jiǎng yǎn lù

Tổng quan

Cấu tạo: 哲 (triết) + 學 (học) + 史 (sử) + 講 (giảng) + 演 (diễn) + 錄 (lục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bài giảng triết học

Đức

  • Handedict Vorlesungen über die Philosophie der Geschichte (Eig, Werk)

Từ liên quan

Gần nghĩa

哲學博士學位 · 哲学的思索 · 哲学基本问题 · 哲學人類學 · 哲学的党性 · 哲学语言学