哲學史講演錄
triết học sử giảng diễn lục
Hán Việt: triết học sử giảng diễn lục · Pinyin: zhé xué shǐ jiǎng yǎn lù
Tổng quan
Cấu tạo: 哲 (triết) + 學 (học) + 史 (sử) + 講 (giảng) + 演 (diễn) + 錄 (lục)
Hán Việt: triết học sử giảng diễn lục · Pinyin: zhé xué shǐ jiǎng yǎn lù
Cấu tạo: 哲 (triết) + 學 (học) + 史 (sử) + 講 (giảng) + 演 (diễn) + 錄 (lục)