哺乳動物類

bộ nhũ động vật loại

Hán Việt: bộ nhũ động vật loại

Tổng quan

Cấu tạo: (bộ) + (nhũ) + (động) + (vật) + (loại)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 哺乳動物類 ǔrǔ dòngwùlèi n. mammal