哼哼得很中聽
hanh hanh đắc ngận trung thính
Hán Việt: hanh hanh đắc ngận trung thính
Tổng quan
Cấu tạo: 哼 (hanh) + 哼 (hanh) + 得 (đắc) + 很 (ngận) + 中 (trung) + 聽 (thính)
Nghĩa
Eng
- Cihui 哼哼得很中聽 ēnghēng de hěn zhōngtīng v.p. <coll.> hum very melodiously