脣動描記器 thần động miêu kí khí Hán Việt: thần động miêu kí khí Tổng quan Cấu tạo: 脣 (thần) + 動 (động) + 描 (miêu) + 記 (kí) + 器 (khí)Hán Việtthần động miêu kí khíCấu tạo脣 + 動 + 描 + 記 + 器 · thần + động + miêu + kí + khí nghĩa thành phần: thần + động + miêu + kí + khí Nghĩa EngCihui labiograph