脣形科植物
thần hình khoa thực vật
Hán Việt: thần hình khoa thực vật
Tổng quan
có môi, hình môi, (thực vật học) cây hoa môi (thực vật học) cây kinh giới dại
Cấu tạo: 脣 (thần) + 形 (hình) + 科 (khoa) + 植 (thực) + 物 (vật)
Nghĩa
Việt
- Cihui có môi, hình môi, (thực vật học) cây hoa môi (thực vật học) cây kinh giới dại