唤出的 hoán xuất đích Hán Việt: hoán xuất đích Tổng quan để gọi lên, để gợi lên Cấu tạo: 喚 (hoán) + 出 (xuất) + 的 (đích)Hán Việthoán xuất đíchTừ loạitínhCấu tạo喚 + 出 + 的 · hoán + xuất + đích nghĩa thành phần: hoán + xuất + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 gợiMainlandKaggle Zh-Vi evocative Từ liên quan Gần nghĩa唤出 · 出的