唤出

hoán xuất

Hán Việt: hoán xuất

Tổng quan

xem evoke sự gọi lên, sự gợi lên, (pháp lý) sự gọi ra toà trên sự gọi đến, sự triệu đến, (pháp lý) trát đòi hầu toà, (pháp lý) đòi ra hầu toà, gửi trát đòi ra hầu toà

Cấu tạo: 喚 (hoán) + 出 (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 có thể gọi
  • Tần suất từ xem evoke sự gọi lên, sự gợi lên, (pháp lý) sự gọi ra toà trên sự gọi đến, sự triệu đến, (pháp lý) trát đòi hầu toà, (pháp lý) đòi ra hầu toà, gửi trát đòi ra hầu toà

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi evocable

Eng

  • Tần suất từ evocable

Từ liên quan

Gần nghĩa

唤出的 · 出丑 · 出世 · 出丧 · 出乎 · 出乘 · 出书 · 出事