唬得一愣一愣的

Tổng quan

Cấu tạo: + (đắc) + (nhất) + + (nhất) + + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 唬得一愣一愣的 ǔ de yīlèng yīlèng de v.p. <topo.> dumbstruck with fright