售票代理人 thụ phiếu đại lí nhân Hán Việt: thụ phiếu đại lí nhân Tổng quan Cấu tạo: 售 (thụ) + 票 (phiếu) + 代 (đại) + 理 (lí) + 人 (nhân)Hán Việtthụ phiếu đại lí nhânTừ loạidanhCấu tạo售 + 票 + 代 + 理 + 人 · thụ + phiếu + đại + lí + nhân nghĩa thành phần: thụ + phiếu + đại + lí + nhân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 người bán véMainlandKaggle Zh-Vi ticket agentEngCihui ticket agent Từ liên quan Gần nghĩa售票大厅 · 售票代理处 · 售票窗口 · 售票设备