售票代理處

thụ phiếu đại lí xử

Hán Việt: thụ phiếu đại lí xử

Tổng quan

Cấu tạo: (thụ) + (phiếu) + (đại) + (lí) + (xử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui ticket agency