售胝足之藥 shòu zhī zú zhī yào · thụ chi túc chi dược Hán Việt: thụ chi túc chi dược · Pinyin: shòu zhī zú zhī yào Tổng quan Cấu tạo: 售 (thụ) + 胝 (chi) + 足 (túc) + 之 (chi) + 藥 (dược)Pinyinshòu zhī zú zhī yàoHán Việtthụ chi túc chi dượcCấu tạo售 + 胝 + 足 + 之 + 藥 · thụ + chi + túc + chi + dược nghĩa thành phần: thụ + chi + túc + chi + dược