售貨確認書 shòu huò què rèn shū · thụ hóa xác nhận thư Hán Việt: thụ hóa xác nhận thư · Pinyin: shòu huò què rèn shū Tổng quan Cấu tạo: 售 (thụ) + 貨 (hóa) + 確 (xác) + 認 (nhận) + 書 (thư)Pinyinshòu huò què rèn shūHán Việtthụ hóa xác nhận thưCấu tạo售 + 貨 + 確 + 認 + 書 · thụ + hóa + xác + nhận + thư nghĩa thành phần: thụ + hóa + xác + nhận + thư