唯一剩下的 duy nhất thặng hạ đích Hán Việt: duy nhất thặng hạ đích Tổng quan Cấu tạo: 唯 (duy) + 一 (nhất) + 剩 (thặng) + 下 (hạ) + 的 (đích)Hán Việtduy nhất thặng hạ đíchCấu tạo唯 + 一 + 剩 + 下 + 的 · duy + nhất + thặng + hạ + đích nghĩa thành phần: duy + nhất + thặng + hạ + đích