唯一能救世 wéi yī néng jiù shì · duy nhất năng cứu thế Hán Việt: duy nhất năng cứu thế · Pinyin: wéi yī néng jiù shì Tổng quan Cấu tạo: 唯 (duy) + 一 (nhất) + 能 (năng) + 救 (cứu) + 世 (thế)Pinyinwéi yī néng jiù shìHán Việtduy nhất năng cứu thếCấu tạo唯 + 一 + 能 + 救 + 世 · duy + nhất + năng + cứu + thế nghĩa thành phần: duy + nhất + năng + cứu + thế