唯命是從

wéi mìng shì cóng duy mệnh thị tòng

Hán Việt: duy mệnh thị tòng · Pinyin: wéi mìng shì cóng

Tổng quan

vâng lời răm rắp

Cấu tạo: (duy) + (mệnh) + (thị) + (tòng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vâng lời răm rắp

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 唯:唯独。是命令就服从。形容完全服从命令
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"唯命是听"。
  • Tân Hoa Tự Điển 是命令就服从,不敢有半点违抗。

Eng

  • CC-CEDICT to follow obediently
  • Cihui to follow obediently

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

唯唯诺诺