唯命是聽

wéi mìng shì tīng duy mệnh thị thính

Hán Việt: duy mệnh thị thính · Pinyin: wéi mìng shì tīng

Tổng quan

Cấu tạo: (duy) + (mệnh) + (thị) + (thính)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 絕對服從命令,不敢違抗。《左傳.宣公十二年》:「鄭伯肉袒牽羊以逆,曰:『孤不天,不能事君,使君懷怒,以及敝邑,孤之罪也。敢不唯命是聽。』」也作「惟命是聽」。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

唯唯诺诺