唯技術論者 wěi jì shù lùn zhě · duy kĩ thuật luận giả Hán Việt: duy kĩ thuật luận giả · Pinyin: wěi jì shù lùn zhě Tổng quan Cấu tạo: 唯 (duy) + 技 (kĩ) + 術 (thuật) + 論 (luận) + 者 (giả)Pinyinwěi jì shù lùn zhěHán Việtduy kĩ thuật luận giảCấu tạo唯 + 技 + 術 + 論 + 者 · duy + kĩ + thuật + luận + giả nghĩa thành phần: duy + kĩ + thuật + luận + giả