唱名領毛衣 chàng míng lǐng máo yī · xướng danh lĩnh mao y Hán Việt: xướng danh lĩnh mao y · Pinyin: chàng míng lǐng máo yī Tổng quan Cấu tạo: 唱 (xướng) + 名 (danh) + 領 (lĩnh) + 毛 (mao) + 衣 (y)Pinyinchàng míng lǐng máo yīHán Việtxướng danh lĩnh mao yCấu tạo唱 + 名 + 領 + 毛 + 衣 · xướng + danh + lĩnh + mao + y nghĩa thành phần: xướng + danh + lĩnh + mao + y